| Vietnamese |
giảm giá
|
| English | Vdiscount |
| Example |
Cái áo này được giảm giá 20%
This shirt is discounted by 20%
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chương trình giảm giá
|
| English | Ncampaign |
| Example |
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.